phụ phẩm

Học thuật
Thân thiện
phụ phẩm

Trong quá trình xay xát lúa gạo, cám là một phụ phẩm quan trọng.

Definitions
  1. Noun:
    • By-product: A secondary or incidental product created during the production of something else. It is not the main intended output of a process.
    • Secondary product: An item produced as a result of manufacturing a primary product, often with its own utility or value.
Usage Examples
  • Noun:
    • Bột đậu nành một phụ phẩm quan trọng của quá trình sản xuất dầu đậu nành. (Soybean meal is an important by-product of soybean oil production.)
    • Ngành công nghiệp này tìm cách tận dụng mọi phụ phẩm để giảm thiểu chất thải. (This industry seeks to utilize every by-product to minimize waste.)
Advanced Usage
  • "phụ phẩm nông nghiệp": agricultural by-product.

    • Rơm rạ một phụ phẩm nông nghiệp phổ biến. (Rice straw is a common agricultural by-product.)
  • "phụ phẩm công nghiệp": industrial by-product.

    • Việc xử lý phụ phẩm công nghiệp một thách thức lớn. (The treatment of industrial by-products is a major challenge.)
Variants and Related Words
  • Sản phẩm phụ: Another common term for by-product, often used interchangeably with "phụ phẩm".
    • Đường mật một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất đường. (Molasses is a by-product of sugar production.)
Synonyms
  • Sản phẩm thứ cấp: Secondary product.
  • Sản phẩm đi kèm: Accompanying product.
phụ phẩm

Trong quá trình xay xát lúa gạo, cám là một phụ phẩm quan trọng.

  1. By-product

Từ gần giống